Fushimi Inari-taisha có lịch sử lâu đời hơn cả cố đô Kyoto. Ngôi đền ra đời từ đầu thế kỷ VIII, khi Kyoto còn là vùng đất Yamashiro và kinh đô của Nhật Bản vẫn đang ở Nara.
Gia tộc Hata và năm 711
Theo truyền thống, đền được chính thức thành lập năm 711 (niên hiệu Wadō). Người lập đền là gia tộc Hata (秦氏) – một dòng họ di cư có thế lực đến từ bán đảo Triều Tiên, định cư ở vùng Yamashiro từ thời Kofun. Các tài liệu phả hệ cổ như Shinsen Shōjiroku cho thấy gia tộc này có thể đến từ vương quốc Silla hoặc Bách Tế, mang theo kỹ thuật thủy lợi, nuôi tằm và nấu rượu sake tiên tiến.
Truyền thuyết mũi tên và chiếc bánh mochi
Sách địa chí cổ Yamashiro-no-kuni Fudoki chép rằng người lập đền là Hata no Irogu (秦伊呂具), một địa chủ giàu có. Một hôm, ông lấy bánh mochi làm bia để bắn tên. Chiếc bánh bỗng hóa thành một con chim trắng bay lên đỉnh núi Inari, và nơi chim đáp xuống, lúa mọc lên. Irogu cho rằng đó là điềm thần linh nên lập đền thờ tại đó.
Tên "Inari" vì thế thường được giải thích là liên quan đến hình ảnh lúa mọc (稲生り, ina-nari). Nhờ chuyên môn nông nghiệp và quan hệ gần gũi với triều đình, gia tộc Hata đã đưa thần Inari từ vị thần hộ mệnh của một dòng họ trở thành vị thần bảo hộ mùa màng của cả quốc gia.
Thời Heian: được triều đình bảo trợ
Khi kinh đô dời về Heian-kyō (Kyoto ngày nay) năm 794, đền Inari nằm ngay vùng ven kinh thành và nhanh chóng được hoàng gia quan tâm. Đầu thời Heian, đền nhận sự bảo trợ của triều đình. Năm 965, Thiên hoàng Murakami ra chỉ dụ cho sứ giả mang lễ vật (heihaku) cùng văn bản tâu trình các sự kiện quan trọng đến các đền thần hộ quốc của Nhật Bản – ban đầu là 16 đền, trong đó có đền Inari. Về sau, đền trở thành một trong Hai mươi hai đền (Nijūni-sha) được triều đình đặc biệt tôn vinh.
Kūkai và sự gắn bó với Phật giáo
Các công trình đầu tiên được dựng trên núi Inari từ năm 711. Năm 816, đền được dời đến vị trí mới theo đề nghị của đại sư Kūkai (Không Hải), người sáng lập phái Chân Ngôn tông. Mối liên hệ này phản ánh giai đoạn dài hàng thế kỷ mà Thần đạo và Phật giáo ở Nhật Bản hòa quyện với nhau: thần Inari từng được thờ cùng với các vị Phật, Bồ Tát trong nhiều đền, chùa.
Chiến loạn và tái thiết
Thế kỷ XV, Kyoto trở thành chiến trường trong loạn Ōnin (1467–1477), nhiều công trình của thành phố bị tàn phá, trong đó có các điện thờ tại đền Inari. Điện thờ chính (go-honden) hiện nay được dựng lại năm 1499 và là một trong những công trình cổ nhất còn lại của đền.
Cuối thế kỷ XVI, danh tướng Toyotomi Hideyoshi – người thống nhất Nhật Bản – được cho là đã cho xây cổng lầu hai tầng Rōmon ở lối vào đền. Một bức vẽ năm 1786 về đền cũng ghi chú cổng này do Hideyoshi xây dựng.
Thời Edo: thần của thương nhân
Thời Edo (1603–1868), kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, tầng lớp thương nhân ngày càng giàu có. Thần Inari, vốn là thần lúa gạo, dần được tôn thờ như thần phù hộ làm ăn buôn bán. Cũng trong thời kỳ này, tục dâng cổng torii để cầu xin hoặc tạ ơn khi ước nguyện thành hiện thực lan rộng, tạo nên những hàng torii nối dài lên núi mà ngày nay ta gọi là Senbon Torii.
Thời Minh Trị đến hiện đại
Từ năm 1871 đến 1946, trong hệ thống xếp hạng đền thờ hiện đại của nhà nước, Fushimi Inari-taisha được xếp vào hàng Kanpei-taisha (官幣大社) – cấp cao nhất trong các đền được chính phủ bảo trợ. Sau Thế chiến thứ hai, hệ thống này bị bãi bỏ, nhưng vị thế của đền trong lòng người dân vẫn không thay đổi.
Ngày nay, Fushimi Inari là một trong những nơi đón khách đi lễ đầu năm (hatsumōde) đông nhất Nhật Bản. Năm 2006, cảnh sát ghi nhận khoảng 2,69 triệu lượt người đến đền chỉ trong ba ngày đầu năm mới – nhiều nhất vùng Tây Nhật Bản. Đền cũng trở thành một trong những điểm du lịch được du khách quốc tế yêu thích nhất ở Kyoto.
Một lịch sử vẫn đang được viết tiếp
Điều đặc biệt ở Fushimi Inari là lịch sử của đền vẫn đang được "viết" mỗi ngày: những cổng torii mới vẫn liên tục được dâng tặng, thay thế cho các cổng cũ đã mục theo năm tháng. Mỗi cổng mang tên một người, một doanh nghiệp – như một trang sử nhỏ trong cuốn biên niên hơn 1.300 năm của ngôi đền.
