Hội An đẹp vì sự giao thoa: nhà phố của người Việt đứng cạnh hội quán người Hoa, cây cầu mang dấu ấn Nhật Bản, vài ngôi nhà mặt tiền kiểu Pháp. Tất cả cùng tồn tại hài hòa trên những con phố nhỏ ven sông.
Bố cục phố cổ
Khu phố cổ gồm vài con phố chính chạy song song với sông: Bạch Đằng sát bờ nước, rồi Nguyễn Thái Học, Trần Phú – con đường chính xưa kia nối từ Chùa Cầu tới Hội quán Triều Châu. Các con hẻm nhỏ vuông góc dẫn ra sông, nơi xưa là bến hàng. Bố cục này cho thấy rõ một đô thị sinh ra để buôn bán bằng đường thủy.
Chùa Cầu – biểu tượng của Hội An
Chùa Cầu là cây cầu có mái che bắc qua một con lạch nhỏ, nối đường Trần Phú với Nguyễn Thị Minh Khai. Tương truyền cầu được thương nhân Nhật xây dựng vào đầu thế kỷ XVII. Năm 1719, chúa Nguyễn Phúc Chu đến thăm và đặt tên là Lai Viễn Kiều – "cầu đón khách phương xa"; tấm biển ba chữ này vẫn treo trên cửa cầu.
Cầu được gọi là "chùa" vì phía bắc có một ngôi miếu nhỏ thờ Bắc Đế Trấn Võ – vị thần trấn giữ, chống thiên tai. Hai đầu cầu có tượng khỉ và chó bằng gỗ; một cách giải thích phổ biến là cầu khởi công năm Thân và hoàn thành năm Tuất. Hình ảnh Chùa Cầu được in trên tờ tiền polymer 20.000 đồng.
Hội quán – nơi gắn kết cộng đồng người Hoa
Trên đường Trần Phú, nếu đi từ Chùa Cầu, bạn sẽ gặp lần lượt các hội quán: Quảng Đông, Trung Hoa, Phúc Kiến, Hải Nam, Triều Châu. Mỗi hội quán là nơi sinh hoạt, thờ cúng và hỗ trợ đồng hương của một bang người Hoa. Kiến trúc hội quán thường có cổng tam quan lộng lẫy, sân trong, chính điện thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu (vị thần bảo hộ người đi biển) hoặc Quan Công, trang trí bằng gốm ghép, chạm gỗ, rồng phượng đầy màu sắc.
Hội quán Phúc Kiến là hội quán lớn và nổi tiếng nhất, gắn với cộng đồng người Phúc Kiến – nhóm đông nhất trong cư dân Minh Hương xưa.
Nhà phố gỗ – kiểu nhà "ống" ven sông
Nhà phố Hội An thường có mặt tiền hẹp, kéo dài sâu từ phố này ra phố kia (hoặc ra sông). Cấu trúc điển hình gồm: gian bán hàng phía trước, sân trong (giếng trời) lấy sáng, gian thờ và nhà ở phía sau. Khung nhà bằng gỗ quý với hệ vì kèo chạm khắc tinh xảo, mái lợp ngói âm dương, tường dày quét vôi vàng.
Một chi tiết đặc trưng là "mắt cửa" – hai khối gỗ tròn gắn trên khung cửa chính, như đôi mắt canh giữ ngôi nhà, xua đuổi tà khí. Nhiều nhà còn có gác lửng – nơi kê đồ đạc lên cao khi nước lũ tràn vào.
Một số nhà cổ nổi tiếng mở cửa đón khách tham quan, nơi các thế hệ gia đình vẫn sinh sống và kể lại lịch sử ngôi nhà.
Sống chung với lũ
Hội An nằm thấp bên sông Thu Bồn nên hầu như năm nào cũng có lũ. Người dân đã quen với việc nước dâng vào nhà: đồ đạc được kê lên gác, sau lũ lại cùng nhau dọn dẹp. Trên tường một số ngôi nhà còn đánh dấu mực nước của những trận lũ lớn – một "cuốn sử" đặc biệt của phố cổ.
Đèn lồng và đêm phố cổ
Đèn lồng là biểu tượng của Hội An. Khung tre uốn tạo hình, bọc vải lụa nhiều màu; khi thắp lên, cả phố như được phủ ánh sáng ấm áp. Vào các đêm rằm âm lịch, phố cổ tổ chức "Đêm phố cổ": nhiều nhà tắt đèn điện, chỉ thắp đèn lồng; trên sông Hoài, người ta thả hoa đăng cầu bình an; các trò chơi dân gian như hát bài chòi, đập niêu diễn ra trên phố.
Ẩm thực
Hội An có những món ăn mang dấu ấn giao thoa văn hóa: cao lầu với sợi mì vàng dai đặc trưng, mì Quảng, cơm gà, bánh mì, hoành thánh, bánh bao bánh vạc (hoa hồng trắng)… Thưởng thức ẩm thực bên một góc phố cổ là một phần không thể thiếu của chuyến đi.
Ứng xử khi tham quan
Phố cổ là nơi người dân sinh sống. Hãy hỏi trước khi chụp ảnh người dân, không vào nhà riêng khi chưa được mời, giữ gìn vệ sinh và tôn trọng không gian thờ tự trong hội quán, nhà thờ tộc. Vé tham quan phố cổ góp phần vào quỹ bảo tồn di sản.
