Lịch sử Hội An là lịch sử của một cảng thị: lớn lên nhờ biển và sông, phồn vinh nhờ giao thương, rồi lặng lẽ lùi lại khi dòng sông đổi thay.
Trước Hội An: Sa Huỳnh và Chăm Pa
Từ rất sớm, vùng hạ lưu sông Thu Bồn đã có cư dân sinh sống. Chỉ riêng trong khu vực Hội An, các nhà khảo cổ đã phát hiện hơn 50 địa điểm của văn hóa Sa Huỳnh (khoảng 2.000–3.000 năm trước), phần lớn trên các cồn cát ven sông.
Sau đó, vùng đất này thuộc vương quốc Chăm Pa. Thư tịch cổ ghi nhận trong một thời gian dài, Chiêm cảng – Lâm Ấp phố ở đây đóng vai trò quan trọng trong sự phồn vinh của kinh đô Trà Kiệu và thánh địa Mỹ Sơn ở thượng nguồn. Thuyền buôn trên con đường tơ lụa trên biển ghé vào lấy nước ngọt, trao đổi trầm hương, quế, gỗ quý.
Thế kỷ XVI–XVII: Hội An thành hình
Khi vùng đất này trở thành một phần của Đại Việt và sau đó là xứ Đàng Trong của các chúa Nguyễn, Hội An phát triển nhanh thành thương cảng quốc tế. Các chúa Nguyễn có chính sách mở cửa, khuyến khích ngoại thương để có nguồn lực xây dựng vùng đất mới.
Thương nhân Nhật Bản và Trung Hoa đến đông nhất. Mỗi năm, theo gió mùa, thuyền buôn từ phương Bắc vào Hội An, ở lại vài tháng để mua bán rồi chờ gió đổi chiều để về. Dần dần, họ lập nên những khu phố riêng: phố Nhật và phố Hoa nằm hai bên một con lạch nhỏ. Tương truyền Chùa Cầu do thương nhân Nhật xây dựng vào đầu thế kỷ XVII để nối hai khu phố.
Thương nhân Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp cũng ghé cảng. Trong Từ điển Việt – Bồ – La in tại Roma năm 1651, giáo sĩ Alexandre de Rhodes ghi chữ "Hoài phô" là một làng ở xứ Đàng Trong mà người Nhật ở và gọi là Faifo. Tên Faifo có lẽ bắt nguồn từ "Hội An phố" hoặc "Hoài Phố" (phố bên sông Hoài), về sau được người Pháp dùng chính thức trên bản đồ Đông Dương.
Từ phố Nhật đến phố Hoa
Giữa thế kỷ XVII, Mạc phủ Tokugawa ban hành chính sách bế quan tỏa cảng, thương nhân Nhật không được ra nước ngoài; cộng đồng người Nhật ở Hội An thưa dần. Ngược lại, sau khi nhà Minh sụp đổ, nhiều người Hoa (phần lớn gốc Phúc Kiến) sang lánh nạn, định cư và hình thành cộng đồng Minh Hương. Họ xây dựng các hội quán theo từng bang (Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, Hải Nam…), nhà thờ tộc và đền miếu – nhiều công trình còn đến hôm nay.
Thế kỷ XIX: thời kỳ suy tàn
Sang thế kỷ XIX, cửa sông Thu Bồn bị bồi lấp, tàu thuyền lớn khó ra vào. Cùng lúc, nhà Nguyễn hạn chế ngoại thương, còn người Pháp tập trung xây dựng Đà Nẵng thành cảng chính. Hội An mất dần vai trò thương cảng, trở thành một thị xã nhỏ yên bình.
Thế kỷ XX: may mắn được giữ lại
Nhờ không còn là trung tâm kinh tế, Hội An không bị tàn phá nặng nề trong hai cuộc chiến tranh và tránh được làn sóng đô thị hóa ồ ạt cuối thế kỷ XX. Phố xá, nhà cửa, đình chùa còn giữ nguyên dáng vẻ của hai, ba trăm năm trước.
Từ thập niên 1980, giới học giả trong và ngoài nước – trong đó có các chuyên gia Ba Lan và Nhật Bản – bắt đầu nghiên cứu, khảo sát giá trị kiến trúc Hội An, đặt nền móng cho công tác bảo tồn. Ngày 4/12/1999, tại kỳ họp lần thứ 23, UNESCO công nhận đô thị cổ Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới.
Hội An hôm nay
Ngày nay, Hội An là một trong những điểm du lịch hấp dẫn nhất Việt Nam. Thách thức lớn là cân bằng giữa bảo tồn và phát triển du lịch, cũng như ứng phó với lũ lụt hằng năm của sông Thu Bồn. Nhưng chính những người dân sống trong phố cổ – giữ nếp nhà, nếp nghề, nếp lễ hội – mới là "linh hồn" giúp di sản này tiếp tục sống.
